岐跗

qí fū kì phụ

Hán Việt: kì phụ · Pinyin: qí fū

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代良医岐伯和俞跗的并称。亦喻指良医。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代良医岐伯和俞跗的并称。亦喻指良医。