岐阜 Qífù · kì phụ Hán Việt: kì phụ · Pinyin: Qífù Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 阜 (phụ)PinyinQífùHán Việtkì phụCấu tạo岐 + 阜 · kì + phụ nghĩa thành phần: kì + phụ Nghĩa EngCihui GifujaJMdict Gifu (city, prefecture)