岐黃
kì hoàng
Hán Việt: kì hoàng · Pinyin: qí huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岐伯和黄帝。相传为医家之祖。宋苏颂《序》"雠校岐黄《内经》,重定针艾俞穴。"后以"岐黄"为中医医术的代称; 借指中医医生或医书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.岐伯和黄帝。相传为医家之祖。宋苏颂《序》"雠校岐黄《内经》,重定针艾俞穴。"后以"岐黄"为中医医术的代称。 2.借指中医医生或医书。
Eng
- Cihui 岐黃 íhuáng n. 1. Chinese medicine 2. medical profession