岑岑

cén cénsầm sầm

Hán Việt: sầm sầm · Pinyin: cén cén

Tổng quan

Cao chót vót — Nhức nhối khó chịu (chẳng hạn nói về sự nhức đầu). Khó chịu, không vui

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.胀痛貌。 2.高貌。 3.沉沉,深沉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

煩悶的意思。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝宣許皇后傳》:「我頭岑岑也,藥中得無有毒?」

Cấu tạo: 岑 (sầm) + 岑 (sầm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cao chót vót — Nhức nhối khó chịu (chẳng hạn nói về sự nhức đầu). Khó chịu, không vui
  • Biên soạn 岑岑 céncén r.f. <wr.> 1. dull; gloomy 2. surly; sullen; moody

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩悶的意思。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝宣許皇后傳》:「我頭岑岑也,藥中得無有毒?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.胀痛貌。 2.高貌。 3.沉沉,深沉。

Eng

  • Cihui 岑岑 céncén r.f. <wr.> 1. dull; gloomy 2. surly; sullen; moody
  • Tần suất từ 岑岑 céncén r.f. <wr.> 1. dull; gloomy 2. surly; sullen; moody

other

  • Nguồn khác Nhức nhối khó chịu (chẳng hạn nói về sự nhức đầu). Khó chịu, không vui

Từ liên quan

Gần nghĩa

岑寂 · 岑山 · 岑嶺 · 岑巩 · 岑彭 · 岑樓 · 岑溪 · 岑蔚