嶇嶔

qū qīn

Pinyin: qū qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岖"; 形容山势峻险; 谓道路险阻不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岖"。 2.形容山势峻险。 3.谓道路险阻不平。