嵐彩 lán cǎi · lam thải Hán Việt: lam thải · Pinyin: lán cǎi Tổng quan Cấu tạo: 嵐 (lam) + 彩 (thải)Pinyinlán cǎiHán Việtlam thảiCấu tạo嵐 + 彩 · lam + thải nghĩa thành phần: lam + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹岚光。Tân Hoa Tự Điển 1.犹岚光。