嵐氣

lán qì lam khí

Hán Việt: lam khí · Pinyin: lán qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中雾气; 指瘴气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中雾气。 2.指瘴气。

Eng

  • Cihui 嵐氣 ánqì n. mountain vapor; mist