嵐瘴 lán zhàng · lam chướng Hán Việt: lam chướng · Pinyin: lán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 嵐 (lam) + 瘴 (chướng)Pinyinlán zhàngHán Việtlam chướngCấu tạo嵐 + 瘴 · lam + chướng nghĩa thành phần: lam + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山林间的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.山林间的瘴气。