島弧
đảo hồ
Hán Việt: đảo hồ · Pinyin: dǎo hú
Tổng quan
(địa chất) vòng cung đảo
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa chất) vòng cung đảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於大洋邊緣,排列成凸向海洋的一連串弧狀群島;多火山及地震,太平洋西岸最多見。如日本、琉球、臺灣、菲律賓、印尼等島群。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排列成弧形的群岛。如千岛群岛、琉球群岛。
Eng
- CC-CEDICT (geology) island arc
- Cihui (geology) island arc
ja
- JMdict island arc|crescent-shaped archipelago