冈岑 cương sầm Hán Việt: cương sầm Tổng quan Cấu tạo: 冈 (cương) + 岑 (sầm)Hán Việtcương sầmCấu tạo冈 + 岑 · cương + sầm nghĩa thành phần: cương + sầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山巒。《文選.左思.魏都賦》:「與岡岑而永固,非有期乎。」