岡巒
cương loan
Hán Việt: cương loan · Pinyin: gāng luán
Tổng quan
núi non trùng điệp
连绵的山冈:~起伏。
連綿的小山。《文選.張衡.西京賦》:「華嶽峨峨,岡巒參差。」《老殘遊記》第八回:「只是這左右大路,就是兩批長嶺,岡巒重沓,到此相交。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 岡巒起伏
- Biên soạn a range of hills M:ge/⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連綿的小山。《文選.張衡.西京賦》:「華嶽峨峨,岡巒參差。」《老殘遊記》第八回:「只是這左右大路,就是兩批長嶺,岡巒重沓,到此相交。」
Eng
- Cihui 岡巒 āngluán n. a range of hills M:ge/⁴zuò