岡田

gāng tiáncương điền

Hán Việt: cương điền · Pinyin: gāng tián

Tổng quan

Okada (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 岡 (cương) + 田 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Okada
  • Tần suất từ Okada (họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Okada (Japanese surname)
  • Tần suất từ Okada (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岡山 · 冈峦 · 岡本 · 冈陵 · 岡巒 · 岡陵 · 田七 · 田東