岡陵
cương lăng
Hán Việt: cương lăng · Pinyin: gāng líng
Tổng quan
gò đồi
Nghĩa
Việt
- Cihui gò đồi
- Cihui gò đồi。山岡和丘陵。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山岡和丘陵。宋.蘇轍〈黃州快哉亭記〉:「岡陵起伏,草木行列。」
Eng
- Cihui 岡陵 ānglíng n. high mound
ja
- JMdict hill