岧岧
thiều thiều
Hán Việt: thiều thiều · Pinyin: tiáo tiáo
Tổng quan
cao ngất; cao vút。形容高。
Nghĩa
Việt
- Cihui cao ngất; cao vút。形容高。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高貌。漢.張衡〈西京賦〉:「干雲霧而上達,狀亭亭以岧岧。」南朝梁.庾信〈奉和同泰寺浮圖〉:「岧岧凌太淸,照殿比東京。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高貌; 引申为高超。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。 2.引申为高超。