岩鹽

yán yán nham diêm

Hán Việt: nham diêm · Pinyin: yán yán

Tổng quan

muối mỏ

Cấu tạo: (nham) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối mỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒸發形成的自然鹽,成分為氯化鈉。受到限制的海灣或內陸湖泊,經過蒸發作用乾涸後,鹽分結晶而形成。也稱為「礦鹽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地壳中沉积成层的盐,由古代海水或湖水干涸后形成。也叫矿盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地壳中沉积成层的盐,由古代海水或湖水干涸后形成。也叫矿盐。

Eng

  • CC-CEDICT rock salt
  • Cihui rock salt