巖齬

yán yǔ nham ngữ

Hán Việt: nham ngữ · Pinyin: yán yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嵒龉"; 险峻不齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵒龉"。 2.险峻不齐。