岬角

jiǎ jiǎo giáp giác

Hán Việt: giáp giác · Pinyin: jiǎ jiǎo

Tổng quan

mũi đất | mũi biển | mũi nhô

Cấu tạo: (giáp) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi đất | mũi biển | mũi nhô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由陸地突出至海中的尖形部分。常見於半島前端,如非洲南端的好望角。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突入海中的尖形陆地。

Eng

  • CC-CEDICT cape|headland|promontory
  • Cihui cape; headland; promontory

ja

  • JMdict anat promontory|promontory