嶽華

yuè huá nhạc hoa

Hán Việt: nhạc hoa · Pinyin: yuè huá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岳华"; 指西岳华山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳华"。 2.指西岳华山。