嶽峙
nhạc trĩ
Hán Việt: nhạc trĩ · Pinyin: yuè zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"岳踤"。亦作"岳峙"; 谓如高山耸立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳踤"。亦作"岳峙"。 2.谓如高山耸立。
Eng
- Cihui 岳峙 uèzhì n. as noble as a lofty peak (of sb.'s character/bearing)