岷漢 mín hàn · dân hán Hán Việt: dân hán · Pinyin: mín hàn Tổng quan Cấu tạo: 岷 (dân) + 漢 (hán)Pinyinmín hànHán Việtdân hánCấu tạo岷 + 漢 · dân + hán nghĩa thành phần: dân + hán