岸帻 ngạn trách Hán Việt: ngạn trách Tổng quan Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 帻 (trách)Hán Việtngạn tráchCấu tạo岸 + 帻 · ngạn + trách nghĩa thành phần: ngạn + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭巾戴得高露出額頭。形容穿著率性隨便。《晉書.卷七九.謝安傳》:「岸幘笑詠,無異常日。」清.吳梅〈桂枝香.憑高岸幘〉詞:「憑高岸幘。愛面郭小樓,紅樹林隙。」也作「岸巾」。