峒丁
động đinh
Hán Việt: động đinh · Pinyin: dòng dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峒人; 峒兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.峒人。 2.峒兵。
Eng
- Cihui 峒丁 òngdīng n. soldiers from the Dong ethnic group
Hán Việt: động đinh · Pinyin: dòng dīng