峒兵 dòng bīng · động binh Hán Việt: động binh · Pinyin: dòng bīng Tổng quan Cấu tạo: 峒 (động) + 兵 (binh)Pinyindòng bīngHán Việtđộng binhCấu tạo峒 + 兵 · động + binh nghĩa thành phần: động + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋乡兵之一。以峒人壮丁编组而成。Tân Hoa Tự Điển 1.宋乡兵之一。以峒人壮丁编组而成。