峙積 zhì jī · trĩ tích Hán Việt: trĩ tích · Pinyin: zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 峙 (trĩ) + 積 (tích)Pinyinzhì jīHán Việttrĩ tíchCấu tạo峙 + 積 · trĩ + tích nghĩa thành phần: trĩ + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 囤積。《宋史.卷八六.地理志二》:「商賈貿遷,芻粟峙積。」