峙立
trĩ lập
Hán Việt: trĩ lập · Pinyin: zhì lì
Tổng quan
ứng sừng sững. trĩ lập trĩ lập ☆Đứng sừng sững.
Nghĩa
Việt
- Cihui ứng sừng sững. trĩ lập trĩ lập ☆Đứng sừng sững.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聳直立。如:「玉山國家公園群峰峙立,終年雲霧繚繞,是臺灣的勝景之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屹立,并立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屹立,并立。
Eng
- Cihui 峙立 zhìlì v. tower