峙立

zhì lìtrĩ lập

Hán Việt: trĩ lập · Pinyin: zhì lì

Tổng quan

Đứng sừng sững

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屹立,并立。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高聳直立。如:「玉山國家公園群峰峙立,終年雲霧繚繞,是臺灣的勝景之一。」

Cấu tạo: 峙 (trĩ) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sừng sững
  • Biên soạn 峙立 zhìlì v. tower

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳直立。如:「玉山國家公園群峰峙立,終年雲霧繚繞,是臺灣的勝景之一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.屹立,并立。

Eng

  • Cihui 峙立 zhìlì v. tower

Từ liên quan

Gần nghĩa

峙立江邊 · 立󱶋 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体