嶢嶢

yáo yáo nghiêu nghiêu

Hán Việt: nghiêu nghiêu · Pinyin: yáo yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (nghiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高貌; 形容性格刚直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。 2.形容性格刚直。

Eng

  • Cihui 嶢嶢 yáoyáo r.f. 1. towering (of mountains) 2. upright (of people)