嶢崎

yáo qí nghiêu khi

Hán Việt: nghiêu khi · Pinyin: yáo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"崎峣"。 2.奇特;古怪。

Eng

  • Cihui 嶢崎 yáoqí n. 1. turns and twists 2. complications of an affair