峥峥 zhēng zhēng·tranh tranh Hán Việt: tranh tranh · Pinyin: zhēng zhēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高峻貌。 2.深貌。 Cấu tạo: 崢 (tranh) + 崢 (tranh)Pinyinzhēng zhēngHán Việttranh tranhCấu tạo崢 + 崢 · tranh + tranh nghĩa thành phần: tranh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 2.深貌。 Từ liên quan Gần nghĩa峥嵘 · 峥嵘岁月 · 峥巆 · 峥摐 · 崢崢 · 崢巆 · 崢摐 · 峥嵘轩峻