峨峨

é é nga nga

Hán Việt: nga nga · Pinyin: é é

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nga)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.高聳的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「九嵕巀嶭,南山峨峨。」 2.容儀壯盛的樣子。《詩經.大雅.棫樸》:「奉璋峨峨,髦士攸宜。」 3.美好的樣子。《文選.宋玉.神女賦》:「其狀峨峨,何可極言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峩峩"; 高貌; 盛壮,盛美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峩峩"。 2.高貌。 3.盛壮,盛美。

Eng

  • Cihui 峨峨 é'é* r.f. <wr.> with solemn gravity; looking majestic