峭丽

qiào lìtiễu lệ

Hán Việt: tiễu lệ · Pinyin: qiào lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遒劲秀丽; 壮美。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嚴整美麗。《新唐書.卷一○四.于志寧傳》:「辭章峭麗,累遷駕部郎中,知制誥。」宋.張表臣《珊瑚鉤詩話》卷二:「閬中歌,辭致峭麗,語脈新奇。」

Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 峭麗 qiàolì v.p. forceful and ornate (of writing)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遒劲秀丽; 壮美。

Eng

  • Cihui 峭麗 qiàolì v.p. forceful and ornate (of writing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致