峭麗
tiễu lệ
Hán Việt: tiễu lệ · Pinyin: qiào lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遒劲秀丽;壮美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遒劲秀丽;壮美。
Eng
- Cihui 峭麗 qiàolì v.p. forceful and ornate (of writing)
Hán Việt: tiễu lệ · Pinyin: qiào lì