峭峭

qiào qiào tiễu tiễu

Hán Việt: tiễu tiễu · Pinyin: qiào qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (tiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻,高; 寒冷貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻,高。 2.寒冷貌。