峭漢 qiào hàn · tiễu hán Hán Việt: tiễu hán · Pinyin: qiào hàn Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 漢 (hán)Pinyinqiào hànHán Việttiễu hánCấu tạo峭 + 漢 · tiễu + hán nghĩa thành phần: tiễu + hán