峭麗
tiễu lệ
Hán Việt: tiễu lệ · Pinyin: qiào lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴整美麗。《新唐書.卷一○四.于志寧傳》:「辭章峭麗,累遷駕部郎中,知制誥。」宋.張表臣《珊瑚鉤詩話》卷二:「閬中歌,辭致峭麗,語脈新奇。」
Eng
- Cihui 峭麗 qiàolì v.p. forceful and ornate (of writing)