峭𪩘 qiào yǎn · tiễu nghiễn Hán Việt: tiễu nghiễn · Pinyin: qiào yǎn Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 𪩘 (nghiễn)Pinyinqiào yǎnHán Việttiễu nghiễnCấu tạo峭 + 𪩘 · tiễu + nghiễn nghĩa thành phần: tiễu + nghiễn