峯岠

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峯距"; 犹岳峙。比喻人品高洁刚正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峯距"。 2.犹岳峙。比喻人品高洁刚正。