峰𪩘

fēng yǎn phong nghiễn

Hán Việt: phong nghiễn · Pinyin: fēng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + 𪩘 (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山峰。