峯嵐

fēng lán phong lam

Hán Việt: phong lam · Pinyin: fēng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峰岚"; 山中云雾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峰岚"。 2.山中云雾。