峻麗 jùn lì · tuấn lệ Hán Việt: tuấn lệ · Pinyin: jùn lì Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 麗 (lệ)Pinyinjùn lìHán Việttuấn lệCấu tạo峻 + 麗 · tuấn + lệ nghĩa thành phần: tuấn + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏伟壮丽; 形容诗文的气势壮美。Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟壮丽。 2.形容诗文的气势壮美。