峻峗

jùn wéi

Pinyin: jùn wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻。 2.高山。

Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 峗

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻。 2.高山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峻厉 · 峻岭 · 峻峭 · 峻急 · 峻峭的 · 峻严 · 峻丽 · 峻举