峻峗 jùn wéi Pinyin: jùn wéi Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 峗Pinyinjùn wéiCấu tạo峻 + 峗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻; 高山。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻。 2.高山。