峻潔 jùn jié · tuấn khiết Hán Việt: tuấn khiết · Pinyin: jùn jié Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 潔 (khiết)Pinyinjùn jiéHán Việttuấn khiếtCấu tạo峻 + 潔 · tuấn + khiết nghĩa thành phần: tuấn + khiết