峽/硤 Tổng quan Cấu tạo: 峽 (hạp) + / + 硤Cấu tạo峽 + / + 硤 Nghĩa EngCihui 峽/硤 xiá b.f. 1. gorge; canyon (often used in place names)||►¹xiágǔ||►Sān Xiá 2. strait||►hǎixiá