峽1. Tổng quan [hvdtd] úi nhô ra biển. Cũng đọc Hạp Cấu tạo: 峡 (hạp) + 1 + .Cấu tạo峡 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác úi nhô ra biển. Cũng đọc Hạp