崆峒侶 kōng dòng lǚ·không động lữ Hán Việt: không động lữ · Pinyin: kōng dòng lǚ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓道侣。 Cấu tạo: 崆 (không) + 峒 (động) + 侶 (lữ)Pinyinkōng dòng lǚHán Việtkhông động lữCấu tạo崆 + 峒 + 侶 · không + động + lữ nghĩa thành phần: không + động + lữ Từ liên quan Gần nghĩa崆峒區 · 崆峒 · 崆峒叟 · 崆峒子 · 崆峒老 · 崆峒山叟