崆峒侶 kōng dòng lǚ · không động lữ Hán Việt: không động lữ · Pinyin: kōng dòng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 崆 (không) + 峒 (động) + 侶 (lữ)Pinyinkōng dòng lǚHán Việtkhông động lữCấu tạo崆 + 峒 + 侶 · không + động + lữ nghĩa thành phần: không + động + lữ