崆嵌

kōng qiànkhông khảm

Hán Việt: không khảm · Pinyin: kōng qiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凹陷。

Cấu tạo: 崆 (không) + 嵌 (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹陷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崆峒 · 嵌入 · 嵌合 · 嵌块 · 嵌套 · 嵌接 · 嵌环 · 嵌缝