崇化 sùng hóa Hán Việt: sùng hóa Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 化 (hóa)Hán Việtsùng hóaCấu tạo崇 + 化 · sùng + hóa nghĩa thành phần: sùng + hóa