崇哲 sùng triết Hán Việt: sùng triết Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 哲 (triết)Hán Việtsùng triếtCấu tạo崇 + 哲 · sùng + triết nghĩa thành phần: sùng + triết