崇峭 sùng tiễu Hán Việt: sùng tiễu Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 峭 (tiễu)Hán Việtsùng tiễuCấu tạo崇 + 峭 · sùng + tiễu nghĩa thành phần: sùng + tiễu