崇崖
sùng nhai
Hán Việt: sùng nhai
Tổng quan
ườn núi cao. sùng nhai sùng nhai ☆Sườn núi cao.
Nghĩa
Việt
- Cihui ườn núi cao. sùng nhai sùng nhai ☆Sườn núi cao.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峻的山邊。
Eng
- Cihui 崇崖 chóngyá n. abrupt precipice