崇惮 sùng đạn Hán Việt: sùng đạn Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 惮 (đạn)Hán Việtsùng đạnCấu tạo崇 + 惮 · sùng + đạn nghĩa thành phần: sùng + đạn