崇朝

sùng triêu

Hán Việt: sùng triêu

Tổng quan

sùng triêu: trọn một buổi sớm

Cấu tạo: (sùng) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sùng triêu: trọn một buổi sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自早至午,整個早上。《詩經.衛風.河廣》:「誰謂宋遠?曾不崇朝。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.神思》:「淮南崇朝而賦騷,枚皋應詔而成賦。」

Eng

  • Cihui 崇朝 hóngzhāo n. a short time